british cabinet

british cabinet

The British Cabinet meets around a long table in a formal room.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một tổ chức cụ thể): - Nội các Anh: "British Cabinet" một danh từ riêng, dùng để chỉ nhóm các bộ trưởng cấp cao nhất trong chính phủ Vương quốc Anh. Đây cơ quan ra quyết định chính sách quan trọng nhất, đứng đầu Thủ tướng (Prime Minister). Các thành viên trong Nội các thường lãnh đạo của các bộ (ministries) như Bộ Tài chính, Bộ Ngoại giao, v.v.

dụ sử dụng
  • (Nội các Anh họp hàng tuần để thảo luận về các chính sách của chính phủ.)
  • (Thủ tướng đã tái cấu Nội các Anh sau cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the British Cabinet": thành viên của Nội các Anh.
    • She was the first woman to be in the British Cabinet. ( ấy người phụ nữ đầu tiên trở thành thành viên Nội các Anh.)
  • "a Cabinet meeting": một cuộc họp của Nội các.
    • The Cabinet meeting was held in secret. (Cuộc họp Nội các được tổ chức bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabinet (n): nội các (có thể dùng cho bất kỳ quốc gia nào, nhưng "British Cabinet" tên riêng).
    • The French Cabinet also has similar functions. (Nội các Pháp cũng các chức năng tương tự.)
  • Shadow Cabinet (n): Nội các bóng tối (nhóm các bộ trưởng của đảng đối lập, theo dõi phản biện Nội các chính thức).
    • The Shadow Cabinet criticized the British Cabinet's decision. (Nội các bóng tối đã chỉ trích quyết định của Nội các Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • The British government's senior ministers: các bộ trưởng cấp cao của chính phủ Anh.
  • The UK's executive committee: ủy ban hành pháp của Vương quốc Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Cabinet reshuffle: sự tái cấu Nội các (thay đổi vị trí các bộ trưởng).
    • The Prime Minister announced a major Cabinet reshuffle. (Thủ tướng đã công bố một đợt tái cấu Nội các lớn.)
  • Cabinet responsibility: trách nhiệm tập thể của Nội các (mọi thành viên cùng chịu trách nhiệm về các quyết định).
    • The principle of Cabinet responsibility is crucial in British politics. (Nguyên tắc trách nhiệm tập thể của Nội các rất quan trọng trong chính trị Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "a seat at the Cabinet table": quyền tham gia vào các quyết định quan trọng.
    • The new minister finally got a seat at the Cabinet table. (Bộ trưởng mới cuối cùng đã quyền tham gia vào các quyết định quan trọng.)